Tại sao mô hình học tập trải nghiệm Kolb hiệu quả?

Bạn có bao giờ thắc mắc: Tại sao con đọc sách hướng dẫn cả ngày vẫn không biết bơi, nhưng chỉ cần xuống nước vài lần là biết nổi? Tại sao nghe giảng lý thuyết lập trình thì buồn ngủ, nhưng khi tự tay làm ra một trò chơi thì lại say mê?

Bí mật nằm ở “Mô hình học tập trải nghiệm” của David Kolb, mô hình đã và đang được nhiều tổ chức giáo dục tại Việt Nam áp dụng và đào tạo mang đến những hiệu quả đáng kể. Đây là mô hình học tập lấy người học làm trung tâm, chủ động, sáng tạo thông qua các hoạt động trải nghiệm thực tiễn.

Hãy cùng Studigo khám phá xem chu trình này vận hành như thế nào để giúp trẻ biến kiến thức sách vở thành kỹ năng thực tế.

Mục lục

1. Mô hình học tập trải nghiệm Kolb là gì?

Được giới thiệu bởi nhà lý thuyết giáo dục David Kolb vào năm 1984, mô hình này khẳng định: “Học tập là quá trình kiến tạo tri thức thông qua việc chuyển đổi kinh nghiệm.”

Mô hình học tập trải nghiệm Kolb
Mô hình học tập trải nghiệm – DavidKolb

David Kolb có tên đầy đủ là David Allen Kolb sinh năm 1939 tại thành phố Moline, bang Illinois, Hoa Kỳ. Ông tốt nghiệp tiến sĩ ngành Tâm lý học từ Đại học Harvard và trở thành giáo sư tại Đại học Chicago. David Kolb là người có nhiều đóng góp cho sự thay đổi của cá nhân và xã hội, phát triển nghề nghiệp và giáo dục chuyên nghiệp.

David Kolb là người sáng tạo và là chủ tịch của hệ thống Học tập dựa trên kinh nghiệm. Ông đề xuất lý thuyết học qua trải nghiệm, đây là sự kế thừa và phát triển lý thuyết học tập qua kinh nghiệm của Kurt Lewin, John Dewey và cơ sở của các lý thuyết tâm lý học về sự phát sinh, phát triển trí tuệ cá nhân của L.X. Vygotsky, J.Piaget và nhiều nhà tâm lý học khác.

Theo David Kolb học tập trải nghiệm là quá trình kết hợp giữa việc nắm bắt và biến đổi kinh nghiệm và kết quả là kiến thức. Việc học đòi hỏi phải tiếp thu các khái niệm trừu tượng để có thể áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống.

Nói một cách dễ hiểu: Chúng ta không học tốt nhất bằng cách nghe hay đọc, mà bằng cách trải nghiệm, sau đó suy ngẫm về trải nghiệm đó để rút ra bài học.

Đặc điểm mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb

Mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb được thể hiện bởi 1 chu trình gồm 4 giai đoạn bao gồm: Concrete Experience – Trải nghiệm cụ thể, Reflective Observation – quan sát phản ánh, Abstract Conceptualisation – Khái quát hóa trải nghiệm, Active Experimentation – Thử nghiệm chủ động.

Trong chu trình này, người học có thể chạm đến tất cả các giai đoạn và để việc học đạt hiệu quả tối đa, người học cần đi qua đủ 4 bước này.

Mô hình học tập trải nghiệm Kolb
Mô hình học tập trải nghiệm Kolb với 4 giai đoạn

Giai đoạn Concrete Experience – Trải nghiệm cụ thể

Giai đoạn đầu tiên của mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb là Concrete Experience – Trải nghiệm cụ thể giúp người học tiếp thu kiến thức thông qua các hành vi, thao tác, hoạt động cụ thể gắn liền với thực tế. Đây có thể là không gian, môi trường tiếp xúc với nhiệm vụ hoặc cách mới để thực hiện dự án theo phương pháp mới mà trước đây chưa trải nghiệm.

Thông qua quá trình, người học trực tiếp tiếp thu những kiến thức, kinh nghiệm từ những hoạt động trải nghiệm của hoàn cảnh cụ thể thông qua những gì nhìn thấy, cảm nhận hay suy nghĩ. Mục đích của giai đoạn 1 để người học có trải nghiệm chân thật nhất, đây là giai đoạn phát sinh dữ liệu của chu trình học tập.

Giai đoạn Reflective Observation – Quan sát phản ánh

Giai đoạn 2 là Reflective Observation – quan sát phản ánh hay còn gọi là giai đoạn phản ứng quan sát. Qua các hoạt động diễn ra trong giai đoạn 1 người học tư duy, phân tích và đối chiếu, kiểm tra theo một cách có hệ thống với những kinh nghiệm sẵn có. Đồng thời người học cần đặt giả định cho các tình huống có thể xảy ra nếu chọn hướng xử lý khác.

Bên cạnh đó, người học sẽ cùng chia sẻ, phân tích, thảo luận với bạn học, người hướng dẫn để tìm ra cách nhìn nhận vấn đề, những quan điểm và định hướng một cách đúng đắn nhất.

Giai đoạn Abstract Conceptualisation – Khái quát hóa trải nghiệm

Giai đoạn tiếp theo của mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb là Abstract Conceptualisation – Khái quát hóa trải nghiệm, là quá trình dựa trên những phản ánh nảy sinh trong giai đoạn 2, hình thành các ý tưởng mới, hoặc sửa đổi các ý tưởng trừu tượng hiện có.

Người học thực hiện phân tích, tổng hợp dữ liệu có được từ thực tế. Kết quả giai đoạn 3 thu về kết quả là kiến thức, đánh giá chính xác và sự nhận biết về đối tượng của người học.

Giai đoạn  Active Experimentation – Thử nghiệm chủ động

Giai đoạn cuối cùng trong mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb là Active Experimentation – Thử nghiệm chủ động, người học tổng hợp, vận dụng kiến thức, kinh nghiệm tích lũy được từ giai đoạn 1, 2, 3 để vận dụng vào thực hành chủ động hay trải nghiệm thực tế. Tức là, chúng ta sẽ sử dụng kiến thực, kết luận của bản thân để giải quyết vấn đề.

Trong giai đoạn 4, người học đưa ra những suy nghĩ, phản ánh của cá nhân về những cải tiến và lý thuyết vào thực tiễn. Từ đó áp dụng các ý tưởng mới để kiểm tra sự thay đổi của kết quả. Lưu ý trong số các ý tưởng mới có thể có hoặc không mang lại hiệu quả.

Sau giai đoạn cuối cùng, chu trình của mô hình David Kolb bắt đầu quay trở lại giai đoạn đầu tiên và tiếp tục vòng lặp nối tiếp. Đây là điểm đặc biệt của mô hình, khi giai đoạn 4 kết thúc, chu trình quay lại giai đoạn Concrete Experience – Trải nghiệm cụ thể và tiếp tục vòng vận hành

Ví dụ về 4 giai đoạn của Chu trình Kolb

Hãy lấy ví dụ về một học sinh đang học Lập trình Game tại Studigo để minh họa rõ nhất cho 4 giai đoạn này:

Giai đoạn 1: TRẢI NGHIỆM CỤ THỂ (Concrete Experience) – Hành động/Cảm nhận

  • Định nghĩa: Người học tham gia trực tiếp vào một hoạt động cụ thể. Làm thật, chơi thật, sai thật.

  • Tại Studigo: Bé bắt tay vào kéo thả các khối lệnh trong Scratch để làm nhân vật di chuyển. Bé chưa cần hiểu sâu về lý thuyết, cứ thử làm theo bản năng hoặc hướng dẫn sơ bộ.

  • Tâm thế: “Mình cứ thử xem chuyện gì xảy ra?”

Giai đoạn 2: QUAN SÁT PHẢN TƯ (Reflective Observation) – Nhìn lại/Suy ngẫm

  • Định nghĩa: Sau khi làm xong (hoặc thất bại), người học lùi lại một bước để quan sát và suy ngẫm về những gì vừa diễn ra.

  • Tại Studigo: Nhân vật trong game bị kẹt vào tường và không đi tiếp được. Bé dừng lại và tự hỏi: “Tại sao nó lại kẹt? Mình đã làm gì sai? Lúc nãy mình kéo khối lệnh màu xanh hay màu vàng?”

  • Tâm thế: “Mình vừa thấy cái gì? Tại sao kết quả lại như vậy?”

Giai đoạn 3: KHÁI QUÁT HÓA TƯ DUY (Abstract Conceptualization) – Rút ra bài học/Lý thuyết

  • Định nghĩa: Từ những quan sát trên, người học bắt đầu phân tích, so sánh với lý thuyết để rút ra quy luật hoặc kết luận chung. Đây là lúc hình thành kiến thức mới.

  • Tại Studigo: Giáo viên giải thích (hoặc bé tự nhận ra): “À, hóa ra muốn nhân vật quay lại khi gặp tường, mình phải dùng lệnh ‘If on edge, bounce’ (Nếu chạm cạnh, bật lại). Cái này gọi là câu lệnh điều kiện.”

  • Tâm thế: “À, mình hiểu quy luật của nó rồi!”

Giai đoạn 4: THỬ NGHIỆM TÍCH CỰC (Active Experimentation) – Áp dụng

  • Định nghĩa: Mang lý thuyết/quy luật vừa rút ra áp dụng vào tình huống mới hoặc làm lại tốt hơn.

  • Tại Studigo: Bé quay lại sửa đoạn code cũ, hoặc áp dụng câu lệnh “Nếu chạm cạnh, bật lại” cho một nhân vật khác trong game mới khó hơn.

  • Tâm thế: “Giờ mình sẽ thử lại theo cách mới xem có thành công không!”

➡️ Và khi bé thử nghiệm lại, một “Trải nghiệm cụ thể” mới lại bắt đầu. Chu trình cứ thế lặp lại, nâng cao dần trình độ.

Ưu và nhược điểm của mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb

Mặc dù được đánh giá cao về tính hiệu quả trong dạy và học, nhưng học tập trải nghiệm theo mô hình của David Kolb đồng thời tồn tại những ưu điểm và nhược điểm. Cụ thể:

Ưu điểm mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb

  • Tăng hiệu quả dạy và học: Theo đánh giá từ thực tế ứng dụng mô hình học tập trải nghiệm David Kolb cho hiệu quả dạy và học cao hơn. Nhờ việc cung cấp sự kết hợp giữa giảng dạy truyền thống và thực hành, người học được trực tiếp vận dụng lý thuyết môn học vào trải nghiệm kết quả. Từ đó, họ dễ dàng phân biệt đúng sai, từ đó tránh được vấn đề hiểu sai trong thời gian dài có thể làm ảnh hưởng đến việc thay đổi tư duy sau này.
  • Tăng hứng thú học tập: Mô hình David Kolb còn được đánh giá cao về hiệu quả tăng hứng thú cho người học. Khi áp dụng mô hình, giáo viên cùng với việc truyền tải kiến thức được sử dụng nhiều công cụ giảng dạy song song, giúp bài học trở nên thú vị.

Bên cạnh đó mỗi giai đoạn của mô hình được liên kết với một phong cách học khác nhau, đảm bảo người học được sử dụng tất cả các phong cách. Từ đó hỗ trợ rất tốt cho việc làm tăng hứng thú học tập ngay cả với những môn học không được ưa thích.

Ưu và nhược điểm của Mô hình học tập trải nghiệm Kolb
Ưu và nhược điểm của Mô hình học tập trải nghiệm Kolb

Nhược điểm của mô hình học tập trải nghiệm David Kolb

  • Giảng viên khó thích ứng: Trong giai đoạn đầu triển khai mô hình, giáo viên có thể gặp khó khăn khi thích ứng với nhiều kỹ thuật học tập mới. Đồng thời phương pháp khó áp dụng, hoặc không phù hợp với một số môn học như tâm lý học, triết học…
  • Yêu cầu kinh nghiệm: Giáo viên muốn thực hiện tốt mô hình David Kolb cần phải có kinh nghiệm và khả năng thấu hiểu người học để chọn lựa, điều chỉnh phương thức giảng dạy phù hợp. Giáo viên cần có nhiều thời gian hơn để tìm hiểu, áp dụng thử và có những giai đoạn áp dụng phương pháp chưa thực sự phù hợp nên làm ảnh hưởng đến sự tiếp thu của người học.
  • Khó ra đề thi: Phương pháp diễn ra theo chu kỳ liên tục nên giáo viên khó ra đề kiểm tra/ thi cho người học.

Tại sao giáo dục truyền thống thường bỏ quên mô hình này?

Nhiều lớp học truyền thống hiện nay đang đi ngược quy trình hoặc “cắt bớt” quy trình:

  • Chỉ tập trung vào Giai đoạn 3 (Lý thuyết): Thầy cô giảng bài, học sinh chép. Thiếu trải nghiệm thực tế (Giai đoạn 1) và thiếu thực hành (Giai đoạn 4). $\to$ Học sinh mau quên, học vẹt.

  • Chỉ tập trung vào Giai đoạn 1 (Làm bừa): Một số nơi cho trẻ chơi tự do mà không có bước Suy ngẫm (Giai đoạn 2) và Tổng hợp kiến thức (Giai đoạn 3). $\to$ Trẻ thấy vui nhưng không đọng lại kiến thức sâu sắc.

Cách áp dụng mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb

Mô hình học tập trải nghiệm David Kolb là công cụ quan trọng, thông qua quá trình học và trải nghiệm để hiểu rõ cách người học tiếp thu kiến thức. Mô hình không chỉ hữu ích với người học mà còn mang lại hiệu quả dạy cho giáo viên.

Thông qua mô hình David Kolb người học được học tập, tiếp xúc với nhiều hình thức học đa dạng như mô phỏng, đóng vai, thí nghiệm, điều tra, thực địa, dự án học tập, bài tập thực tiễn, tham quan, đóng vai… Mỗi hình thức tổ chức dạy và học đòi hỏi sự tham gia, năng lực khác nhau của người học. Khi được tiếp xúc với nhiều hình thức học tập người học phát huy đa dạng kỹ năng, tăng cường sự hứng thú, tránh sự nhàm chán.

Vậy cách áp dụng mô hình David Kolb như thế nào? Dưới đây là ví dụ về áp dụng mô hình học tập trải nghiệm David Kolb như sau:

  • Giai đoạn 1 Concrete Experience – Trải nghiệm cụ thể: Đơn vị đào tạo nên tạo môi trường học tập thực tế cho người học thông qua việc áp dụng công nghệ AR, VR hay các bài giảng tăng cường sự tương tác với trải nghiệm cụ thể. Áp dụng công nghệ trong dạy và học cho phép người học tham gia và thực hành vào các tình huống có thể gặp phải nhưng trong môi trường đảm bảo an toàn, không có rủi ro như thực tế.
  • Giai đoạn 2 Reflective Observation – quan sát phản ánh: Kết thúc giai đoạn 1 trải nghiệm cơ bản, cần dành thời gian cho người học phân tích, suy nghĩ những trải nghiệm đã trải qua. Sau đó, tổ chức quá trình trao đổi thông qua các nền tảng trực tuyến hoặc các diễn đàn được tích hợp với hệ thống quản lý đào tạo. Người học được tạo điều kiện để tham gia chia sẻ, thảo luận và suy ngẫm về những gì đã xảy ra và học hỏi từ nhiều người khác nhau. Từ đó, thúc đẩy người học chủ động tổng hợp kiến thức từ trải nghiệm.
  • Giai đoạn 3 Abstract Conceptualisation: Cơ sở đào tạo cần khuyến khích người học tự tạo ra lý thuyết hóa từ các trải nghiệm và tổng hợp của họ. Đây là quá trình biến những quan sát, trải nghiệm của người học thành kiến thức trừu tượng.
  • Giai đoạn 4 Khái quát hóa trải nghiệm, Active Experimentation – Thử nghiệm chủ động: Trong giai đoạn cuối cùng, người học cần được khuyến khích áp dụng kiến thức đã học thông qua các hoạt động thực hành. Đơn vị đào tạo nên thiết kế các bài tập thực hành và nhiệm vụ thực tế để giúp người học áp dụng các kiến thức và kỹ năng. Đồng thời cung cấp cơ hội cho họ kiểm tra và thử nghiệm các giả thuyết, dự đoán vào môi trường thực hành.

4 phong cách học tập theo mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb

Mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb có 4 giai đoạn tương ứng với 04 phong cách học tập là Người thích trải nghiệm, Người suy ngẫm, Phong cách đúc kết và Phong cách áp dụng.

4 phong cách học tập theo mô hình Kolb
4 phong cách học tập theo mô hình Kolb

Phong cách thích trải nghiệm – Concrete Experience

Những người thuộc nhóm thích trải nghiệm thích hợp tập thông qua các hoạt động trải nghiệm, các tình huống trong lớp học. Chúng ta có thể dễ dàng phát hiện ra những người thuộc nhóm này do họ thường sôi nổi, tích cực khiến lớp học luôn sinh động. Tuy nhiên nhược điểm của nhóm Concrete Experience là thiếu sự phân tích sâu rộng.

Phong cách suy ngẫm – Reflective Observation

Người có phong cách suy ngẫm học theo mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb thường chú trọng phân tích sâu về kiến thức, là người khá trầm lặng trong lớp học nhưng sẽ đưa ra những thông tin hay phát biểu mang tính chính xác cao. Các thông tin trước khi đưa ra được người học phân tích kỹ lưỡng và suy nghĩ trong thời gian dài.

Ưu điểm của người có phong cách Reflective Observation là đặc biệt thích hợp với các nội dung chuyên sâu, yêu cầu sự theo đuổi nghiêm túc và kiên nhẫn. Nhược điểm của người suy ngẫm là thường thiếu sự tự tin khi thử nghiệm các ý tưởng mới.

Phong cách đúc kết – Abstract Conceptualization

Người học có phong cách đúc kết dựa theo mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb ưa thích xây dựng kiến thức trừu tượng. Học học tập thông qua việc phân tích và hiểu sâu khắc về các khái niệm, hệ thống kiến thức và đưa ra các kết luận hợp lý, logic.

Ưu điểm của người học thuộc nhóm Abstract Conceptualization là có thể dựa trên những gì đã đúc kết để phát triển kiến thức mới. Nhược điểm của họ là gặp khó khăn trong việc áp dụng kiến thức vào thực tế.

Phong cách áp dụng – Active Experimentation

Nhóm người áp dụng thường ưa thích thử nghiệm kiến thức vào thực tế, thích áp dụng các giải pháp mới và tạo ra sự thay đổi. Nhóm người này có ưu điểm là thái độ tích cực khi học tập kiến thức mới và áp dụng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên họ có nhược điểm là thiếu kiên nhẫn trong việc tìm hiểu để nắm vững kiến thức cơ bản trước khi thực hiện thử nghiệm.

Ứng dụng Chu trình Kolb tại Studigo Education

Tại Studigo, mọi giáo trình từ Lập trình, Mỹ thuật số đến Gia sư đều được thiết kế xoay quanh vòng tròn này:

  • Với môn Lập trình: Chúng tôi không dạy code trên giấy. Học sinh được viết code ngay từ phút đầu tiên (Trải nghiệm), thấy lỗi sai (Quan sát), được thầy giải thích logic (Khái quát hóa) và tự sửa lỗi (Thử nghiệm).

  • Với môn Mỹ thuật số: Học sinh vẽ thử (Trải nghiệm), so sánh với bài mẫu (Quan sát), học về nguyên lý ánh sáng/bố cục (Khái quát hóa) và vẽ lại tác phẩm hoàn chỉnh (Thử nghiệm).

  • Với môn Tiếng Anh: Học sinh nói chuyện với thầy (Trải nghiệm), thầy sửa lỗi phát âm (Quan sát), thầy dạy quy tắc ngữ pháp (Khái quát hóa), học sinh nói lại câu đúng (Thử nghiệm).

5. Kết luận

“Tell me and I forget, teach me and I may remember, involve me and I learn.” (Nói cho tôi, tôi sẽ quên; Dạy tôi, tôi có thể nhớ; Cho tôi tham gia, tôi sẽ học) – Benjamin Franklin.

Mô hình Kolb chính là minh chứng khoa học cho câu nói đó. Để con thực sự làm chủ kiến thức, ba mẹ hãy chọn cho con những môi trường học tập khuyến khích sự “dấn thân”, cho phép con được sai và dạy con cách trưởng thành từ những trải nghiệm đó.

———————
Studigo Education – Nền tảng học tập trực tuyến
🌐 Website: Studigo.edu.vn
☎️ Hotline: 0876 555 234
🅩 Zalo OA: Studigo Education
ⓕ Fanpage: https://www.facebook.com/studigo.edu.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Anh Văn Hội Việt Mỹ STUDIGO
Tư vấn hỗ trợ